narrowbody aircraft

narrowbody aircraft

A narrowbody aircraft taxis along the runway before takeoff.

Định nghĩa

narrowbody aircraft (danh từ): - Máy bay thân hẹp: Một loại máy bay thương mại chỉ một lối đi duy nhất giữa các hàng ghế. Đây loại máy bay thường được sử dụng cho các chuyến bay ngắn trung bình, sức chứa hành khách từ khoảng 100 đến 240 người.

dụ sử dụng
  • (Hãng hàng không này chủ yếu vận hành máy bay thân hẹp trên các tuyến nội địa.)
  • (Hành khách thích máy bay thân hẹp cho các chuyến bay ngắn việc lên xuống máy bay nhanh hơn.)
  • (Boeing 737 Airbus A320 những dụ điển hình về máy bay thân hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "single-aisle aircraft": Một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến, nhấn mạnh đặc điểm thiết kế một lối đi duy nhất.

    • Narrowbody aircraft are also called single-aisle aircraft in the aviation industry. (Máy bay thân hẹp còn được gọi là máy bay một lối đi trong ngành hàng không.)
  • "regional jet": Một phân loại nhỏ hơn của narrowbody aircraft, thường sức chứa dưới 100 hành khách, dùng cho các chuyến bay khu vực.

    • Some narrowbody aircraft like the Embraer E190 are classified as regional jets. (Một số máy bay thân hẹp như Embraer E190 được xếp vào loại máy bay phản lực khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Narrowbody (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến máy bay thân hẹp.

    • The airline expanded its narrowbody fleet to increase efficiency. (Hãng hàng không đã mở rộng đội bay thân hẹp để tăng hiệu quả.)
  • Widebody aircraft (danh từ): Máy bay thân rộng ( hai hoặc nhiều lối đi), trái nghĩa với narrowbody aircraft.

    • Long-haul flights usually use widebody aircraft, not narrowbody aircraft. (Các chuyến bay đường dài thường sử dụng máy bay thân rộng, không phải máy bay thân hẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Single-aisle aircraft: Máy bay một lối đi, nhấn mạnh yếu tố thiết kế.
  • Short-to-medium-haul aircraft: Máy bay tầm ngắn đến trung bình, nhấn mạnh phạm vi hoạt động.
Các cụm từ liên quan
  • Narrowbody fleet: Đội bay thân hẹp.

    • The airline's narrowbody fleet consists of 50 Boeing 737s. (Đội bay thân hẹp của hãng hàng không gồm 50 chiếc Boeing 737.)
  • Narrowbody operations: Hoạt động khai thác máy bay thân hẹp.

    • Narrowbody operations are more cost-effective for regional routes. (Hoạt động khai thác máy bay thân hẹp hiệu quả hơn về chi phí cho các tuyến khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • "To fly narrowbody": Bay trên máy bay thân hẹp (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hãng hàng không).
    • We will fly narrowbody to Hanoi and then switch to a widebody for the long-haul leg. (Chúng tôi sẽ bay máy bay thân hẹp đến Nội, sau đó chuyển sang máy bay thân rộng cho chặng đường dài.)